Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
uv index /ˌjuː viː ˈɪndeks/
B1chỉ số bức xạ tia cực tím
“The UV index reached ten at noon.”
