Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
tide /taɪd/
B2thủy triều lên xuống theo chu kỳ
“The incoming tide submerged the low-lying boardwalk along the harbor.”
tremor /ˈtremər/
B2cơn run rẩy, co giật nhẹ
“Muscle tremors can indicate acute poisoning.”
