Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
tranquil /ˈtræŋkwɪl/
B2yên tĩnh, thanh bình
“The lake was completely tranquil at dawn.”
turbulent /ˈtɜːbjələnt/
B2biến động mạnh hoặc hỗn loạn
“The airline survived a turbulent period of economic instability.”
