BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
tanned /tænd/
B1

Rám nắng

She came back from her beach vacation with tanned skin.

temperate /ˈtempərət/
B1

ôn đới, ôn hòa

A temperate climate produces distinct seasons.

thermal /ˈθɜːrml/
B1

giữ nhiệt

Thermal socks keep your feet warm in the snow.

tropical /ˈtrɑːpɪkl/
B1

thuộc nhiệt đới

They live in a tropical zone.