Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThời tiết2Nơi làm việc5Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày5Đồ ăn thức uống6Mua sắm5Nhà cửa9Chào hỏi và đáp lời1Sở thích3Học tập2Tạm biệt1Công nghệ3
Thêm 21 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng2Giao thông3Điện thoại tin nhắn2Cảm xúc2Thời gian ngày tháng2Lễ hội sự kiện2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ11Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay2IELTS — People1TOEIC — Office3TOEIC — Finance2Cụm động từ cơ bản5Thành ngữ đời sống1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài5Tham quan1
temperature /ˈtemprətʃər/
A2nhiệt độ
“The temperature reached thirty-five degrees Celsius.”
thunderstorm /ˈθʌndərstɔːrm/
A2cơn dông, bão có sấm sét
“Stay away from tall trees during an active thunderstorm.”
