Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
scud /ˈskʌd/
C2Lướt nhanh trên đường đi thẳng dưới sức đẩy của gió mạnh
“Dark vaporous masses scudded across the moonlit surface of the harbor.”
