Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThời tiết3Làm quen2Nơi làm việc8Du lịch cơ bản4Đồ ăn thức uống6Mua sắm1Nhà cửa8Chào hỏi và đáp lời1Sở thích7Học tập4Công nghệ12Tiền bạc ngân hàng2
Thêm 21 chủ đề
Giao thông4Cảm xúc6Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm7Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc2Làm việc nhóm2Sức khoẻ19Sân bay chuyến bay2IELTS — People37IELTS — Environment24IELTS — Education15IELTS — Technology22TOEIC — Office12TOEIC — Travel4Họp hành4TOEIC — Finance6Thuyết trình2Ăn uống bên ngoài3
sleet /sliːt/
C1Mưa tuyết / Mưa đá nhỏ
“Winter driving became dangerous as sleet accumulated.”
squall /skwɑːl/
C1Cơn giông đột ngột
“A sudden squall capsized several small sailing vessels.”
stratosphere /ˈstræt.ə.sfɪər/
C1Tầng bình lưu
“Volcanic ash reached high into the stratosphere.”
