Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
subtropical /ˌsʌbˈtrɒp.ɪ.kəl/
C1Cận nhiệt đới
“Subtropical storms formed off the southern coast.”
