BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
seasonal /ˈsiː.zən.əl/
B2

Theo mùa vụ, theo thời điểm trong năm

Agricultural producers recruit seasonal laborers to harvest crops on time.

severe /sɪˈvɪr/
B2

nghiêm trọng, có mức độ nặng

He has a severe reaction to shellfish.

sweltering /ˈsweltərɪŋ/
B2

Oi bức, nóng ngột ngạt

We had to endure sweltering afternoons throughout late July.