BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
scattered /ˈskætərd/
B1

rải rác

Expect scattered showers throughout the afternoon.

sticky /ˈstɪki/
B1

rít, ẩm ướt khó chịu do mồ hôi và độ ẩm

The air feels sticky and heavy before a storm.