Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
scattered /ˈskætərd/
B1rải rác
“Expect scattered showers throughout the afternoon.”
sticky /ˈstɪki/
B1rít, ẩm ướt khó chịu do mồ hôi và độ ẩm
“The air feels sticky and heavy before a storm.”
