Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
shine /ʃaɪn/
A2chiếu sáng, tỏa sáng
“The sun shone brightly all morning.”
spring /sprɪŋ/
A2Mùa xuân
“Flowers bloom in spring.”
