Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
pluviometric /ˌpluː.vi.əˈmet.rɪk/
C2Thuộc đo lượng mưa
“Pluviometric data confirmed unprecedented rainfall accumulation throughout the river catchment.”
