Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
pitch-black /ˌpɪtʃ ˈblæk/
C1Tối đen như mực
“The basement was pitch-black after the power went out.”
