Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
mild /maɪld/
B1nhẹ, không cay
“The sauce is mild and creamy.”
muddy /ˈmʌdi/
B1lầy lội, bùn lầy
“The forest trail became slippery and muddy after a week of rain.”
