BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
isobaric /ˌaɪ.səˈbær.ɪk/
C2

Thuộc về hoặc giữ nguyên áp suất khí quyển

Meteorologists plotted isobaric maps to identify upper-level wind vectors.

isohyetal /ˌaɪ.soʊˈhaɪ.ə.təl/
C2

Liên quan đến đường đẳng lượng mưa

Isohyetal analysis revealed spatial shifts in annual monsoon rainfall boundaries.