Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
inclement /ɪnˈklemənt/
C1Khắc nghiệt, giông bão (thời tiết)
“The mountain expedition had to be aborted due to suddenly inclement conditions and near-zero visibility.”
