BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
hailstone /ˈheɪlstəʊn/
C1

Hạt mưa đá

Large hailstones shattered vehicle windshields.

headwind /ˈhedwɪnd/
C1

Yếu tố bất lợi, lực cản vĩ mô kìm hãm tăng trưởng

Currency fluctuations created unexpected headwinds for overseas sales.