Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThời tiết2Làm quen1Nơi làm việc4Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống1Nhà cửa4Giới thiệu1Sở thích2Học tập3Công nghệ1Tiền bạc ngân hàng1
Thêm 22 chủ đề
Giao thông2Cảm xúc16Bày tỏ quan điểm9Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót5Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè2IELTS — People10IELTS — Environment9IELTS — Education10IELTS — Technology5TOEIC — Office8Họp hành2TOEIC — Finance1Cụm động từ cơ bản4Thành ngữ đời sống1Tham quan2
harshness /ˈhɑːrʃ.nəs/
B2sự khắc nghiệt hoặc chói gắt
“Thick winter coats protected workers from the harshness of Arctic winds.”
heavy rain /ˌhev.i ˈreɪn/
B2mưa lớn, mưa như trút nước
“The match was suspended due to continuous heavy rain.”
