Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
glacier /ˈɡlæsiə/
B2sông băng hoặc tảng băng lớn trôi chậm
“Rising global temperatures cause the alpine glacier to shrink every summer.”
