Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
fall /fɔːl/
A1rơi, ngã (V2: fell, V3: fallen)
“Be careful not to fall.”
February /ˈfɛb.ruː.ɛr.i/
A1tháng Hai
“February has twenty-eight days.”
