Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
drift /drɪft/
B1Trôi dạt chậm rãi theo dòng nước hoặc không khí
“The small boat began to drift away from the harbor.”
drizzle /ˈdrɪzl/
B1mưa phùn hạt nhỏ
“A light drizzle started falling just after sunrise.”
