Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
dark /dɑːrk/
A1tối, tối tăm
“It gets dark very early in winter.”
dry /draɪ/
A1khô
“Put on dry socks.”
