Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
conflagrate /kənˈflæɡ.reɪt/
C2bốc cháy, lan rộng như lửa
“A stray spark caused the dry brush to conflagrate rapidly.”
