Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
coat /koʊt/
A1áo khoác
“Let me take your coat.”
cold /kəʊld/
A1lạnh
“It feels cold at night.”
