Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThời tiết4Nơi làm việc25Du lịch cơ bản6Đồ ăn thức uống54Mua sắm28Nhà cửa57Sở thích28Học tập13Tạm biệt1Công nghệ42Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng34
Thêm 28 chủ đề
Giao thông23Khen ngợi1Cảm xúc21Đưa ra yêu cầu2Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện6Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót3Sức khoẻ40Gia đình và bạn bè13Thiết bị văn phòng3Sân bay chuyến bay4IELTS — People70IELTS — Environment76IELTS — Education23IELTS — Technology56TOEIC — Office18TOEIC — Travel5Họp hành5TOEIC — Finance55Khách sạn và lưu trú7Ăn uống bên ngoài12Tham quan6
backdrift /ˈbækdrɪft/
C1độ trôi ngược, hiện tượng bị dòng chảy hoặc gió đẩy lùi về phía sau
“The sailboat experienced severe backdrift when the offshore breeze suddenly died down against the incoming tide.”
bogland /ˈbɒɡ.lænd/
C1Vùng đất than bùn ẩm ướt lầy lội.
“Rare species of carnivorous plants grow exclusively in nutrient-poor bogland.”
brown cloud /braʊn klaʊd/
C1Mây khói nâu (ô nhiễm)
“The regional brown cloud blocked sunlight and altered local monsoon patterns.”
budburst /ˈbʌd.bɜːst/
C1Thời điểm nụ cây đơm chồi nảy lộc vào mùa xuân.
“Warming global temperatures have shifted the timing of annual budburst to earlier in the spring.”
