Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
blossom /ˈblɒsəm/
B1hoa của các loại cây ăn trái hoặc bụi rậm
“Late frost damaged the apple blossom before the fruit could develop.”
blown /bloʊn/
B1đã thổi, bị cuốn đi (phân từ hai của blow)
“The storm has blown many trees down.”
breeze /briːz/
B1cơn gió nhẹ, gió thoảng
“A cool sea breeze refreshed the swimmers on the shore.”
brighten up /ˈbraɪtn ʌp/
B1trở nên bừng sáng, rạng rỡ hơn
“Yellow curtains will brighten up this dark room.”
