BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
airshed-wide /ˈeəʃedwaɪd/
C1

trên phạm vi toàn bộ lưu vực không khí khu vực

The regional council mandated airshed-wide limits on particulate emissions from biomass boilers.

all-weather /ˌɔːlˈweðər/
C1

thích hợp cho mọi thời tiết, chống chọi thời tiết khắc nghiệt

The brand unveiled an all-weather trench coat lined with detachable thermal fleece.

auroral /ɔːˈrɔː.rəl/
C1

Thuộc hiện tượng cực quang trên khí quyển cao

A geomagnetic storm unleashed brilliant auroral curtains southward.