Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThời tiết5Nơi làm việc3Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống4Mua sắm18Nhà cửa11Sở thích6Học tập5Công nghệ10Tiền bạc ngân hàng5Giao thông3Xin lỗi1
Thêm 24 chủ đề
Khen ngợi3Cảm xúc19Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm7Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót1Sức khoẻ25Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People18IELTS — Environment15IELTS — Education8IELTS — Technology6TOEIC — Office3TOEIC — Finance7Thuyết trình3Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài5Tham quan1
anticyclonic /ˌæntisaɪˈklɒnɪk/
B2thuộc vùng áp cao
“Anticyclonic circulation trapped heat over the central valley.”
arid /ˈærɪd/
B2Khô hạn, cằn cỗi do ít mưa.
“Cactus plants thrive in exceptionally arid environments.”
atmospheric /ˌæt.məsˈfer.ɪk/
B2Thuộc về bầu khí quyển.
“Changing atmospheric pressure indicates an approaching storm.”
autumnal /ɔːˈtʌmnəl/
B2Thuộc về mùa thu; diễn ra vào mùa thu
“The sanctuary recorded its first autumnal frost during late October.”
awash /əˈwɒʃ/
B2Tràn ngập, đầy ắp (mô tả khu đô thị đông đúc hoặc phát triển)
“After the tech boom, the district was awash with glass-fronted office towers.”
