BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
airless /ˈeə.ləs/
B1

Ngột ngạt, bí bách và hoàn toàn đứng gió trước các đợt áp thấp nhiệt đới.

The city streets turned humid and airless just before the summer storm broke.

Antarctic /ænˈtɑːrktɪk/
B1

thuộc Nam Cực

Cold Antarctic winds drop temperatures below freezing.

Arctic /ˈɑːk.tɪk/
B1

thuộc Bắc Cực

Melting Arctic ice raises global sea levels.