Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
vandalism /ˈvæn.dəl.ɪz.əm/
B2Tội phá hoại tài sản công
“Spraying bright graffiti on the historical monument is considered an act of vandalism.”
