Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
treacherousness /ˈtrɛtʃərəsnəs/
C2Tính chất hiểm hóc, nguy hiểm khôn lường
“Mountaineers underestimated the treacherousness of the thinning glacial ice.”
