BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
tamper /ˈtæmpər/
B2

tự ý can thiệp, tháo gỡ trái phép làm hỏng thiết bị

The warranty will become void if unauthorized personnel tamper with the internal casing.

trespass /ˈtres.pəs/
B2

xâm phạm địa phận

Signs along the fence warned visitors not to trespass.