Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
safeguard /ˈseɪfɡɑːd/
C1bảo vệ, che chắn
“New regulations were introduced to safeguard consumer personal data.”
