Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
reckless /ˈrekləs/
B2liều lĩnh, bất cẩn bất chấp hậu quả
“His reckless driving endangered multiple pedestrians.”
