Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCảnh báo và nhắc nhở5Làm quen1Nơi làm việc10Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống8Mua sắm4Nhà cửa1Thời tiết3Sở thích2Học tập13Công nghệ8Tiền bạc ngân hàng10
Thêm 26 chủ đề
Giao thông3Xin lỗi1Khen ngợi5Cảm xúc26Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng14Bày tỏ quan điểm16Than phiền và phản hồi3Phỏng vấn xin việc5Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót6Sức khoẻ19Gia đình và bạn bè5Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People36IELTS — Environment19IELTS — Education14IELTS — Technology7TOEIC — Office6TOEIC — Travel1TOEIC — Finance9Thuyết trình1Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
permitted /pərˈmɪtɪd/
B1được phép
“Only non-flash photography is permitted in this gallery.”
prohibited /prəˈhɪbɪtɪd/
B1Bị cấm hoàn toàn
“Sharp objects are strictly prohibited in cabin baggage.”
precarious /prɪˈkeəriəs/
C1bấp bênh, không chắc chắn
“He earned a precarious living as an artist.”
precipitous /prɪˈsɪp.ɪ.təs/
C1rất đột ngột và dốc đứng, thường chỉ sự suy thoái
“The sudden policy ban caused a precipitous drop in overseas student enrollments.”
preventative /prɪˈventətɪv/
C1Mang tính phòng ngừa, dự phòng
“Preventative medicine focuses on keeping people healthy.”
