Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
precariously /prɪˈkeriəsli/
C1Một cách bấp bênh, nguy hiểm.
“The vase sat precariously on the edge of the glass table.”
