Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
pose a threat /pəʊz ə θret/
B2Tạo ra mối nguy hiểm hoặc rủi ro nghiêm trọng cho ai hoặc điều gì.
“Rising water levels pose a threat to low-lying coastal communities.”
