Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
jeopardize /ˈdʒepərdaɪz/
C1gây nguy hiểm, làm liều lĩnh, đe dọa đến
“Further delays will jeopardize the entire product launch.”
