Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
jeopardous /ˈdʒɛpədəs/
C2Nguy hiểm, liều lĩnh và nhiều rủi ro
“Navigating dense fog without functional radar is a highly jeopardous venture.”
