Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
imperil /ɪmˈpɛrɪl/
C1đặt vào tình thế nguy hiểm hoặc đe dọa trực tiếp
“Toxic discharge from the refinery imperiled marine life across the bay.”
incite /ɪnˈsaɪt/
C1Kích động gây ra hành vi bạo lực hoặc phi pháp
“Speeches incited riots across the capital.”
