Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCảnh báo và nhắc nhở3Nơi làm việc4Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Mua sắm1Nhà cửa2Thời tiết1Sở thích1Học tập4Công nghệ9Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2
Thêm 22 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng6Giao thông2Xin lỗi1Khen ngợi3Cảm xúc19Nhờ giúp đỡ2Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm11Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ19Gia đình và bạn bè4IELTS — People99IELTS — Environment15IELTS — Education13IELTS — Technology24TOEIC — Office4TOEIC — Travel2Họp hành3TOEIC — Finance10
imperative /ɪmˈperətɪv/
C1Cấp bách, tối quan trọng
“It is imperative that developers audit their algorithms.”
imperil /ɪmˈpɛrɪl/
C1đặt vào tình thế nguy hiểm hoặc đe dọa trực tiếp
“Toxic discharge from the refinery imperiled marine life across the bay.”
incite /ɪnˈsaɪt/
C1Kích động gây ra hành vi bạo lực hoặc phi pháp
“Speeches incited riots across the capital.”
