Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
ignite /ɪɡˈnaɪt/
B2bốc cháy, kích động
“The politician's highly controversial speech ignited a violent riot right in the city center.”
