Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
hazard /ˈhæzərd/
B2Mối nguy hiểm, rủi ro
“Noise pollution is a major occupational hazard in construction sites.”
