Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCảnh báo và nhắc nhở3Làm quen1Nơi làm việc4Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống1Nhà cửa4Thời tiết2Giới thiệu1Sở thích2Học tập3Công nghệ1
Thêm 22 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng1Giao thông2Cảm xúc16Bày tỏ quan điểm9Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót5Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè2IELTS — People10IELTS — Environment9IELTS — Education10IELTS — Technology5TOEIC — Office8Họp hành2TOEIC — Finance1Cụm động từ cơ bản4Thành ngữ đời sống1Tham quan2
hazard /ˈhæzərd/
B2Mối nguy hiểm, rủi ro
“Noise pollution is a major occupational hazard in construction sites.”
hazardous /ˈhæzədəs/
B2nguy hiểm, độc hại
“Air quality reached hazardous levels during the fire.”
hijack /ˈhaɪ.dʒæk/
B2Cướp phương tiện (đặc biệt là máy bay)
“The armed group attempted to hijack the commercial plane shortly after takeoff.”
