BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
hard hat /ˈhɑːrd hæt/
B1

Mũ bảo hộ cứng

Workers are required to wear hard hats on the site.

harm /hɑːm/
B1

gây hại hoặc làm hư hại đến ai/cái gì

Chemical spills can harm local wildlife and water supplies.

harmful /ˈhɑːr.mfəl/
B1

Có hại, gây tác hại

Too much sunlight can be harmful to your skin.

harmless /ˈhɑːrmləs/
B1

vô hại

The spider looks scary, but it is completely harmless.