Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCảnh báo và nhắc nhở5Làm quen1Nơi làm việc24Du lịch cơ bản8Thói quen hàng ngày4Đồ ăn thức uống20Mua sắm11Nhà cửa35Thời tiết8Sở thích16Học tập23Công nghệ24
Thêm 28 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng30Giao thông17Cảm xúc33Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm18Than phiền và phản hồi5Phỏng vấn xin việc6Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn6Làm việc nhóm4Lịch và hạn chót4Sức khoẻ49Gia đình và bạn bè7Thiết bị văn phòng6Sân bay chuyến bay4IELTS — People75IELTS — Environment36IELTS — Education37IELTS — Technology37TOEIC — Office21TOEIC — Travel2Họp hành5TOEIC — Finance58Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình6Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài7Tham quan3
danger /ˈdeɪndʒər/
B1Mối nguy hiểm
“The firefighters put their lives in danger to rescue the trapped children.”
disaster /dɪˈzæstər/
B1thảm họa, tai ương
“The oil spill off the coast turned into an environmental disaster for marine life.”
drastic measure /ˈdræstɪk ˈmeʒər/
B2biện pháp mạnh, quyết liệt và triệt để
“The city council took drastic measures to reduce air pollution downtown.”
dire consequence /ˈdaɪər ˈkɑːnsəkwens/
C1hậu quả thảm khốc, tác động tiêu cực cực kỳ nghiêm trọng
“Ignoring early maintenance warnings led to dire consequences for the offshore drilling platform.”
direness /ˈdaɪənəs/
C2Tính chất cực kỳ nghiêm trọng và nguy khốn.
“The direness of the humanitarian famine prompted immediate multilateral intervention.”
