Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
dicey /ˈdaɪsi/
C2Nguy hiểm, không chắc chắn và tiềm ẩn tai họa.
“The landing conditions in the dense fog became exceedingly dicey.”
