Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
combustible /kəmˈbʌs.tə.bəl/
C1dễ bắt lửa, dễ cháy
“Warehouses must store combustible solvents in certified fireproof units.”
