Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
baleful /ˈbeɪl.fəl/
C2Mang điềm hiểm độc, đe dọa hoặc gieo rắc tai họa
“The ousted executive cast a baleful look toward the boardroom before walking out.”
