Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
bogus /ˈbəʊ.ɡəs/
B2Giả mạo, gian lận nhằm mục đích lừa đảo.
“Scammers set up bogus websites to collect credit card details from unsuspecting buyers.”
